TP.HCM đang có những điều kiện thuận lợi để câu hỏi ấy trở nên cấp thiết. Với mật độ trường đại học, doanh nghiệp, trung tâm nghiên cứu, cộng đồng công nghệ và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp lớn, Thành phố có khả năng đưa ngày càng nhiều người trẻ đến gần hơn với đổi mới sáng tạo.
Đây là một chuyển động phù hợp với tinh thần Nghị quyết 57 khi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được đặt vào vị trí động lực quan trọng của phát triển. Đồng thời, Nghị quyết 71 đặt ra một chuyển dịch không kém phần quan trọng đối với giáo dục: người học không chỉ tiếp nhận kiến thức mà phải phát triển năng lực để thích ứng và kiến tạo tương lai.
Nhìn từ hai định hướng đó, khởi nghiệp học sinh, sinh viên không đơn thuần là phong trào tạo ra những dự án kinh doanh trẻ. Nó có thể trở thành một môi trường rất thực để người trẻ học cách phát hiện vấn đề, kiểm chứng một ý tưởng, hợp tác với người khác và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Nhưng chính ở đây xuất hiện một khoảng trống.
Một dự án khởi nghiệp có thể được hỗ trợ khá đầy đủ. Ý tưởng được chuyên gia phản biện. Công nghệ được hướng dẫn. Mô hình kinh doanh được mentor góp ý. Những dự án tiềm năng có thể tiếp tục bước vào vườn ươm hoặc kết nối doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Thế nhưng dự án càng tiến về phía trước, những câu hỏi khó nhất lại dần chuyển từ sản phẩm sang con người.
Khi dữ liệu thị trường trái với niềm tin ban đầu, founder có sẵn sàng thay đổi? Khi những người đồng sáng lập bất đồng, ai có khả năng đưa đội ngũ trở lại mục tiêu chung? Khi một thử nghiệm thất bại, người trẻ sẽ bảo vệ cái tôi hay đủ bình tĩnh để nhìn lại giả định của mình?
Không có công nghệ nào trả lời thay những câu hỏi ấy.
Đó là lúc khởi nghiệp bắt đầu trở thành một hành trình phát triển năng lực lãnh đạo.
Một sinh viên có thể học Business Model Canvas trong vài buổi. Nhưng khả năng ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ, tiếp nhận phản hồi trái chiều hay nhận diện chính những thiên kiến của mình không thể hình thành chỉ bằng kiến thức. Những năng lực ấy phát triển qua trải nghiệm, phản tư và những lần người trẻ phải tự chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình.
Vì vậy, nếu chỉ ươm tạo dự án mà chưa tạo điều kiện để người sáng lập trưởng thành cùng dự án, hệ sinh thái khởi nghiệp vẫn còn thiếu một lớp quan trọng.
Đó chính là khoảng không mà Coaching có thể tham gia.
Điểm dễ nhầm nhất khi đưa Coaching vào khởi nghiệp là biến Coach thành một mentor khác.
Nếu mentor mang kinh nghiệm của mình vào cuộc trò chuyện để giúp founder tránh những con đường vòng, Coach lại bắt đầu từ chính cách founder đang nhìn vấn đề. Giá trị không nằm ở việc Coach có một đáp án hay hơn, mà ở khả năng khiến người được Coaching nhìn rõ hơn trước khi quyết định.
Một founder trẻ tin rằng sản phẩm của mình “rất cần thiết”. Thay vì tranh luận đúng hay sai, Coach có thể đưa người đó trở lại câu hỏi: điều gì trong dữ liệu khiến bạn tin như vậy?
Chỉ một sự dịch chuyển nhỏ từ “điều tôi tin” sang “điều tôi có thể kiểm chứng” đã thay đổi chất lượng tư duy.
Điều tương tự xảy ra khi startup thất bại. Nếu người trẻ chỉ nhận được lời khuyên phải cố gắng hơn, thất bại rất dễ trở thành một trải nghiệm cảm tính. Nhưng khi được dẫn dắt để nhìn lại giả định ban đầu, những quyết định đã đưa ra và phản hồi từ thực tế, trải nghiệm bắt đầu chuyển thành nhận thức.
Đó là bản chất sâu hơn của Coaching trong môi trường đổi mới sáng tạo: không lấy quyền quyết định khỏi founder, mà làm cho founder có năng lực quyết định tốt hơn.
Khi quá trình ấy lặp lại, người trẻ dần hình thành khả năng tự quan sát, phản tư, thích ứng và chịu trách nhiệm. Startup có thể thay đổi, thậm chí có thể dừng lại, nhưng năng lực đó vẫn ở lại với người sáng lập.
Và nếu nhìn từ giáo dục, đây mới là giá trị dài hạn.
Không phải mọi dự án khởi nghiệp sinh viên đều cần trở thành doanh nghiệp. Nếu coi số doanh nghiệp được thành lập là thước đo duy nhất, chúng ta có thể vô tình thu hẹp giá trị của giáo dục khởi nghiệp.
Một dự án sáu tháng hoàn toàn có thể trở thành một “phòng thực hành lãnh đạo” có giá trị.
Ở đó, người trẻ lần đầu phải thuyết phục người khác tin vào một ý tưởng. Họ phải phân chia trách nhiệm, đối diện xung đột, thử nghiệm với khách hàng và đôi khi phải chấp nhận rằng giải pháp mình dành nhiều tháng xây dựng không thực sự cần thiết.
Những trải nghiệm này chứa một lượng tri thức mà lớp học khó mô phỏng.
Nhưng trải nghiệm tự nó chưa chắc tạo ra trưởng thành. Hai người có thể trải qua cùng một thất bại nhưng học được những điều hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt nằm ở khả năng phản tư: hiểu điều gì đã xảy ra, mình đóng vai trò gì trong kết quả đó và lần tiếp theo cần hành động khác đi như thế nào.
Chính vì vậy, Coaching không nên đứng ngoài hành trình khởi nghiệp và chỉ xuất hiện khi một founder đã trở thành CEO.
Nó có thể bắt đầu sớm hơn, ngay từ lúc người trẻ đang hình thành cách tư duy của một người sáng lập.
Từ đây, vấn đề không còn là có nên đưa Coach vào một vài chương trình khởi nghiệp hay không. Câu hỏi lớn hơn là làm thế nào để nguồn lực Coaching có thể trở thành một phần của hệ sinh thái phát triển người trẻ.

Một hệ sinh thái khởi nghiệp thường dễ nhìn thấy những cấu phần hữu hình: trường đại học, phòng thí nghiệm, vườn ươm, doanh nghiệp, quỹ đầu tư hay không gian sáng tạo.
Nhưng phía sau chúng cần một lớp hạ tầng khác: hạ tầng phát triển con người.
Đây là góc nhìn mà CoachPro.asia có thể đóng góp.
Thay vì đứng ở vị trí thay thế mentor, chuyên gia hay các chương trình ươm tạo, một nền tảng Coaching có thể trở thành điểm kết nối nguồn lực phát triển con người với những nhu cầu đang hình thành trong hệ sinh thái.
Khi một sinh viên cần phát triển khả năng tự lãnh đạo, nhu cầu khác với một đội startup đang xung đột giữa các đồng sáng lập. Khi dự án bước sang giai đoạn tăng trưởng, bài toán của founder lại chuyển sang năng lực lãnh đạo đội ngũ và tổ chức.
Coaching vì thế không phải một dịch vụ đồng nhất. Giá trị chỉ xuất hiện khi đúng năng lực Coach gặp đúng nhu cầu phát triển.
Ở tầng này, vai trò của CoachPro.asia rộng hơn việc tập hợp cộng đồng Coach. Nền tảng có thể góp phần làm cho Coaching được hiểu đúng, nguồn lực Coach được nhận diện rõ hơn và sự kết nối giữa Coach với cá nhân, đội ngũ, nhà trường hay tổ chức diễn ra có hệ thống hơn.
Nếu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đang xây những cây cầu đưa ý tưởng đến công nghệ, thị trường và nguồn vốn, thì cũng cần những cây cầu đưa trải nghiệm trở thành năng lực của con người.
Coaching nằm trên cây cầu thứ hai ấy.
Tinh thần Nghị quyết 57 sẽ khó tạo ra sức bật dài hạn nếu đổi mới sáng tạo chỉ được hiểu là câu chuyện của công nghệ. Tương tự, tinh thần Nghị quyết 71 sẽ chưa đi đến tận cùng nếu phát triển năng lực người học vẫn chủ yếu diễn ra trong lớp học.
Khởi nghiệp học sinh, sinh viên tạo ra một điểm gặp rất tự nhiên giữa hai yêu cầu này.
Ở đó, người trẻ không học về đổi mới bằng cách nghe người khác nói về đổi mới. Họ phải tự đặt giả thuyết, tự thử nghiệm, tự đối diện với thị trường và tự chịu trách nhiệm trước kết quả.
Vì thế, câu hỏi quan trọng không chỉ là hôm nay TP.HCM có bao nhiêu dự án khởi nghiệp sinh viên.
Câu hỏi đáng quan tâm hơn là sau hàng nghìn trải nghiệm khởi nghiệp ấy, chúng ta đang hình thành một thế hệ người trẻ như thế nào.
Nếu họ biết đặt câu hỏi trước khi vội tìm câu trả lời, biết kiểm chứng trước khi bảo vệ niềm tin, biết phản tư sau thất bại và biết chịu trách nhiệm khi dẫn dắt người khác, thì ngay cả khi nhiều dự án đầu tiên không tồn tại, hệ sinh thái vẫn tạo ra một tài sản lớn hơn: một thế hệ có năng lực đổi mới.
Công nghệ có thể được chuyển giao. Vốn có thể được huy động. Kinh nghiệm có thể được mentor chia sẻ.
Nhưng năng lực của người sáng lập phải được hình thành từ bên trong.
Đó là lý do Coaching có một vị trí riêng trong hệ sinh thái khởi nghiệp. Và cũng là không gian để những nền tảng như CoachPro.asia góp phần kết nối cộng đồng Coaching với một nhu cầu lớn hơn của xã hội: không chỉ ươm tạo những ý tưởng mới, mà ươm tạo những con người có khả năng biến ý tưởng thành giá trị
Tác giả: Tạp chí Coaching Asia
Ý kiến bạn đọc
Những tin cũ hơn
Sự Dịch Chuyển Của Ngành Khai Vấn Tại Khu Vực Châu Á Và Sự Ra Đời Của CoachPro.Asia Trong thập kỷ vừa qua, lĩnh vực khai vấn (coaching) tại khu vực Châu Á đã trải qua một sự chuyển mình mạnh mẽ, từ một khái niệm mới mẻ trở thành một công cụ quản trị chiến lược thiết yếu đối với các tập đoàn đa...